Bản dịch của từ 𪘒 trong tiếng Việt

𪘒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𪘒 (Danh từ)

hán
01

Nướu răng, phần thịt mềm bao quanh chân răng (giúp nhớ: 'hán' như 'hàm', liên quan đến miệng và răng).

牙龈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪘒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,齒,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép