Bản dịch của từ 𪘓 trong tiếng Việt
𪘓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𪘓 (Tính từ)
【cuó】
01
Răng mọc lệch, không thẳng hàng như răng thác nước (dễ nhớ vì 'thác' gợi hình răng không đều).
牙齿错生。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 齹, 𪘡, 𪙄
- Hình thái radical:
- ⿱,佐,齒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丿一丨一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣜
嵯
䠡
蒫
嵳
䴾
矬
鹺
睉
䐤
痤
酂
齬
䶕
齛
齝
齤
齭
䶫
齡
齩
齶
䶗
齵
灔
鼜
鱆
䙮
聽
鷖
䮳
籟
镶
驐
䭞
黰
