ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪘙
Bảng phân tích âm vị 𪘙
Niè
Cắn, nhai; giống như từ '齧' nghĩa là cắn, nhai (nhớ như tiếng 'niết' cắn mồi)
同“齧”。《四部丛刊·焦氏易林》:“𪙨𪙨~~,贫鬼相责,无有欢怡,一日九结。~,倪结切。噬也。与齧同。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép