Bản dịch của từ 𪘙 trong tiếng Việt

𪘙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪘙 (Động từ)

niè
01

Cắn, nhai; giống như từ '' nghĩa là cắn, nhai (nhớ như tiếng 'niết' cắn mồi)

同“齧”。《四部丛刊·焦氏易林》:“𪙨𪙨~~,贫鬼相责,无有欢怡,一日九结。~,倪结切。噬也。与齧同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪘙
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
𪘎
Hình thái radical:
⿰,言,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép