Bản dịch của từ 𪘦 trong tiếng Việt

𪘦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𪘦 (Tính từ)

qiǎn
01

〔~〕răng lộ ra ngoài như khi cười tươi, dễ nhớ như răng 'thiển' ra ngoài.

〔~齞〕牙齿外露的样子。

Ví dụ
𪘦
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿱,臤,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚乚丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép