Bản dịch của từ 𪘩 trong tiếng Việt

𪘩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

𪘩 (Tính từ)

yǔn
01

Giống như chữ “”, mô tả người già mất hết răng (hình ảnh dễ nhớ: người già vận răng đi đâu cũng trống không).

同“齳”。老人无牙齿的样子。

Ví dụ
𪘩
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
齳, 齦, 齫, 𪘭
Hình thái radical:
⿰,齒,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép