Bản dịch của từ 𪘵 trong tiếng Việt

𪘵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𪘵 (Danh từ)

chǐ
01

Răng (giống như chữ 齿, dễ nhớ vì 'xỉ' nghe gần giống 'răng' trong tiếng Việt cổ).

〈喃〉义同齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪘵
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Hình thái radical:
⿰,齒,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép