Bản dịch của từ 𪘹 trong tiếng Việt

𪘹

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𪘹 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh của việc gặm nhấm, như tiếng chuột gặm đồ vật (giống tiếng 'hách' trong tiếng Việt, dễ nhớ).

〔𪘼~〕啃咬东西的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪘹
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁCH】
Các biến thể:
𪙰
Hình thái radical:
⿰,齒,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép