ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪘺
Bảng phân tích âm vị 𪘺
Qià
〔~齖〕răng nhô ra ngoài môi như kiểu cười hở lợi, dễ nhớ như từ 'khấp' trong tiếng Việt (khấp khểnh).
〔~齖〕牙齿露出唇外的样子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép