Bản dịch của từ 𪙉 trong tiếng Việt
𪙉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | N/A | N/A | N/A |
𪙉 (Danh từ)
【cī】
01
Giống như chữ “齹” (một bộ phận của răng, dễ nhớ bằng cách liên tưởng đến răng cắn, nhai trong tiếng Việt).
同“齹”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 齹, 𪙐, 𪙸, 𪙼, 𪚍
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偨
呲
呰
粢
差
刺
趀
蠀
疵
骴
縒
齹
䶪
䶡
齤
齦
齰
齖
齯
齡
齚
齕
䶛
䶠
瓛
驟
鱐
䟑
鱯
鸒
灠
䫶
驞
䮻
䬟
鱥
