Bản dịch của từ 𪙊 trong tiếng Việt
𪙊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪙊 (Tính từ)
【yàn】
01
Răng mọc không đều, trên dưới không khớp nhau (như răng lệch lạc, khó cắn đúng).
牙齿长得不整齐,上下牙对不齐。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 䶫
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳫
敥
䜩
験
喭
唁
觃
豣
酀
䨄
宴
嚈
齟
齫
齦
齜
齷
齢
齳
齻
䶕
䶚
齶
齼
䊴
龣
㝈
鑨
㩸
廳
䴞
䶣
䨉
齸
觿
曯
