Bản dịch của từ 𪙍 trong tiếng Việt
𪙍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𪙍 (Động từ)
【bó】
01
Cắn, nhai vật cứng như bánh mì khô hoặc xương (như con chó hay 'bạc' xương)
啃咬硬东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng kêu khi cắn hoặc nhai (âm thanh của việc 'bạc' răng)
啃咬东西的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(phương ngữ) nhai, cắn (dùng trong tiếng nói vùng Trung Nguyên và Tấn ngữ)
〈方言〉〔~~〕咀嚼。中原官话、晋语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 㗘, 𪚂, 𪚈
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丿乚一一丨丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹀
鑮
䭯
博
秡
煿
誖
䮀
薄
侼
䰊
瓝
䶖
齳
䶤
齘
䶞
齔
齴
䶩
齪
齼
齟
齣
鑵
㝈
鱱
襽
纚
彠
鸎
䝄
犪
饞
齻
䵲
