Bản dịch của từ 𪙏 trong tiếng Việt

𪙏

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪙏 (Từ tượng thanh)

jiè
01

Âm thanh nghiến răng khi ngủ (giống tiếng răng nghiến kêu ken két).

睡着后磨牙发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪙏
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,齒,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép