Bản dịch của từ 𪙑 trong tiếng Việt
𪙑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𪙑 (Tính từ)
【qiè】
01
Giống chữ “𪙌”, dùng trong phương ngữ để mô tả răng mọc thưa thớt như kẽ hở trên hàng răng (như răng thiệt thưa).
同“𪙌”。〈方言〉形容牙齿排列稀疏。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong phương ngữ, dùng để chỉ các khe nứt, vết nẻ nói chung (ví dụ như ‘răng thiệt’ chỉ khe hở).
〈方言〉〔~牙〕泛指裂缝。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 𪙌
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,屑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚一丿丨丶丿丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡘
漣
濂
嗹
溓
㼓
濓
㺦
匳
䏈
蓮
莲
齵
齞
齷
䶣
齣
齻
䶤
䶞
齴
齮
䶩
齬
鸎
顱
讛
躢
齺
戅
糶
鑳
攮
䪊
鑲
鑯
