Bản dịch của từ 𪙓 trong tiếng Việt

𪙓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪙓 (Tính từ)

niè
01

Giống chữ '' (niệt), nghĩa là cắn, gặm; chữ này là cách viết thông tục của '', dễ nhớ như 'niệt' trong tiếng Việt gợi hình ảnh cắn xé.

同“齧”。《龍龕手鑑•齒部》:“𪙓”,“齧”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙓
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,圭,尤,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丿乚丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép