Bản dịch của từ 𪙕 trong tiếng Việt

𪙕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𪙕 (Tính từ)

zhǎn
01

Hình ảnh hé răng cười, như khi ta cười tươi để lộ răng (giúp nhớ: 'trảm' như răng cắt sắc bén).

露齿的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪙕
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿰,齒,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚一丿一丨丨一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép