Bản dịch của từ 𪙞 trong tiếng Việt

𪙞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𪙞 (Danh từ)

chǎn
01

Răng trẻ con (như răng sữa dễ thương của trẻ nhỏ).

儿童的牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Trẻ con mọc răng (dùng trong tiếng nói vùng Ngô).

〈方言〉小孩儿长牙。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙞
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,齒,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép