Bản dịch của từ 𪙤 trong tiếng Việt
𪙤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𪙤 (Tính từ)
【yǐn】
01
Răng đều, thẳng tắp như hàng rào (nhớ đến từ 'ăn' để liên tưởng răng đều giúp ăn ngon).
牙齿整齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cười hở răng, nụ cười tươi tắn để lộ răng (như khi ta cười tươi khoe răng).
笑而露齿。
Ví dụ
