Bản dịch của từ 𪙤 trong tiếng Việt

𪙤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𪙤 (Tính từ)

yǐn
01

Răng đều, thẳng tắp như hàng rào (nhớ đến từ 'ăn' để liên tưởng răng đều giúp ăn ngon).

牙齿整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cười hở răng, nụ cười tươi tắn để lộ răng (như khi ta cười tươi khoe răng).

笑而露齿。

Ví dụ
𪙤
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𪘯, 𪘻
Hình thái radical:
⿱,猌,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶一丿丶丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép