Bản dịch của từ 𪙧 trong tiếng Việt

𪙧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𪙧 (Tính từ)

01

Răng bị nguy hiểm, dễ lung lay (như răng kêu kì kì khi sắp rụng).

齿危。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪙧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,齒,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép