Bản dịch của từ 𪙨 trong tiếng Việt

𪙨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𪙨 (Tính từ)

jiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (gian xảo, xấu xa như kẻ gian) – nhớ đến từ “gian tà” trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.

同“奸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪙨
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
㗴, 奸, 𪘶, 𪙩
Hình thái radical:
⿰,齒,間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép