Bản dịch của từ 𪙫 trong tiếng Việt

𪙫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𪙫 (Danh từ)

01

Chỗ răng mọc, nơi răng ngồi (như 'hư răng' dễ nhớ vì 'hư' là chỗ răng).

齿所居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪙫
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Hình thái radical:
⿰,齒,虛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一乚丿一乚丨丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép