Bản dịch của từ 𪙯 trong tiếng Việt

𪙯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𪙯 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại răng hoặc âm thanh liên quan đến răng (giúp nhớ chữ này liên quan đến răng như 'khỉ' nhắc đến răng nanh).

同“齹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙯
Bính âm:
【ㄑㄧˋ】【KHỈ】
Hình thái radical:
⿳,亠,⿸,&H3-03;,⿰,丨,⿱,亠,龶,齒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丿丨丶一丨一一丨一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép