Bản dịch của từ 𪙲 trong tiếng Việt

𪙲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𪙲 (Động từ)

jiǎn
01

Giống chữ '', chỉ hành động lợn gặm, cắn đồ vật (như lợn kiểm cắn rơm rạ).

同“豤”。猪啃咬东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙲
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,豤,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶乚一一乚丿丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép