Bản dịch của từ 𪙶 trong tiếng Việt

𪙶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𪙶 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với 'liếm' (), hành động dùng lưỡi chạm, liếm bề mặt.

同“舐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙶
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,易,舌,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丿一丨丨乚一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép