Bản dịch của từ 𪙻 trong tiếng Việt

𪙻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪙻 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (một chữ Hán hiếm, dùng để chỉ một loại chim hoặc âm thanh đặc biệt), giúp nhớ rằng 𪙻 cũng liên quan đến ý nghĩa này.

同“䶪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪙻
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,𢧵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép