Bản dịch của từ 𪚂 trong tiếng Việt

𪚂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𪚂 (Danh từ)

xiǎo
01

Giống như chữ 𪙍, dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (nhớ như cá Tiếu dễ cười).

同“𪙍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚂
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIẾU】
Các biến thể:
𪙍
Hình thái radical:
⿰,齒,薄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一一丨丶丶丶一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép