Bản dịch của từ 𪚃 trong tiếng Việt

𪚃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𪚃 (Tính từ)

chán
01

(〔~〕răng nhô cao, giống như răng cưa) Răng cao, nhô lên rõ ràng như chiếc cưa sắc bén.

〔~䶫〕齿高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪚃
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,齒,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép