Bản dịch của từ 𪚅 trong tiếng Việt

𪚅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𪚅 (Động từ)

jué
01

齟𪚅〕có nghĩa là “齟嚼” – tiếng kêu lạo xạo khi nhai (giống như tiếng răng cắn nhau, dễ nhớ vì 'quết' nghe như 'quẹt', liên tưởng đến tiếng cọ xát). Trích dẫn từ 《孔子家語軌轡》:“齟𪚅者九竅而胎生。”

〔齟𪚅〕即“齟嚼”。《孔子家語•軌轡》:“齟𪚅者,九竅而胎生。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚅
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép