Bản dịch của từ 𪚅 trong tiếng Việt
𪚅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𪚅 (Động từ)
【jué】
01
〔齟𪚅〕có nghĩa là “齟嚼” – tiếng kêu lạo xạo khi nhai (giống như tiếng răng cắn nhau, dễ nhớ vì 'quết' nghe như 'quẹt', liên tưởng đến tiếng cọ xát). Trích dẫn từ 《孔子家語•軌轡》:“齟𪚅者,九竅而胎生。”
〔齟𪚅〕即“齟嚼”。《孔子家語•軌轡》:“齟𪚅者,九竅而胎生。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
