Bản dịch của từ 𪚆 trong tiếng Việt

𪚆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊN/AN/AN/A

𪚆 (Động từ)

záo
01

Cái búa khoan, đục (giống chữ , dùng để đục, khoan lỗ).

同“凿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚆
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TRẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𫠙,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
34
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿乚乚丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép