Bản dịch của từ 𪚈 trong tiếng Việt

𪚈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𪚈 (Danh từ)

xiáng
01

Giống như chữ 𪙍, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (nhớ như từ 'tương' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng).

同“𪙍”。

Ví dụ
𪚈
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
𪙍
Hình thái radical:
⿰,齒,簿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
34
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿一丶丿一丶丶丶丶一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép