Bản dịch của từ 𪚊 trong tiếng Việt

𪚊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𪚊 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ sắc thái hoặc trạng thái đặc biệt (như nét sắc nhọn hay sự khác biệt).

同“齾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚊
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鬳,⿱,犬,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép