Bản dịch của từ 𪚎 trong tiếng Việt

𪚎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪚎 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', một loại chim hoặc tên gọi đặc biệt trong Hán tự (dễ nhớ như 'niệt' - chim nhỏ lặng lẽ).

同“䶩”。

Ví dụ
𪚎
Bính âm:
【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,𪙹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
40
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép