Bản dịch của từ 𪚣 trong tiếng Việt

𪚣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋN/AN/AN/A

𪚣 (Danh từ)

qìng
01

Tên gọi của một con ma (giống như 'quỷ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm 'khinh' nghe như 'quỷ')

鬼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚣
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿱,殸,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép