Bản dịch của từ 𪚥 trong tiếng Việt

𪚥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𪚥 (Tính từ)

zhé
01

Lắm lời, hay nói nhiều khiến người khác thấy phiền (như người hay 'trát' chuyện).

啰嗦,唠叨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ khác của '' (), một chữ Hán ít dùng.

“讋”(詟)的异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚥
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿱,龖,龖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
64
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép