Bản dịch của từ 𪚧 trong tiếng Việt

𪚧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𪚧 (Danh từ)

guī
01

Giống như chữ '', nghĩa là con rùa (con vật có mai cứng, sống lâu năm, biểu tượng của sự trường thọ trong văn hóa Việt).

同“龜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚧
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿱,𠂊,⿷,⿹,⿻,口,乚,𢑑,目,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一乚乚一一乚一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép