Bản dịch của từ 𪚭 trong tiếng Việt

𪚭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𪚭 (Danh từ)

gōu
01

Loài rùa (giống như con rùa quen thuộc trong dân gian Việt Nam).

龟类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚭
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
𪚵
Hình thái radical:
⿺,龜,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép