Bản dịch của từ 𪚮 trong tiếng Việt

𪚮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪚮 (Danh từ)

nán
01

Loại rùa có phần nhô ra như gờ (giúp nhớ: rùa có 'khoé' như chiếc móng).

龟有距。《廣韻•覃韻》:“䶲,龜有距也。”又《鹽韻》:“䶲,有距龜。”按:𪚮、䶲二字相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần viền của mai rùa (giúp nhớ: mai rùa như chiếc khiên có viền chắc chắn).

龟甲的边。《説文•龜部》:“𪚮,龜甲邊也。”

Ví dụ
𪚮
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Các biến thể:
䶲, 𤱋, 𤱣, 𪚫, 𪚳, 𦫉, 𪓚
Hình thái radical:
⿰,冄,龜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép