Bản dịch của từ 𪚰 trong tiếng Việt

𪚰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𪚰 (Tính từ)

jiāo
01

Con rùa bị cháy đen nhưng không hiện lên vết quẻ bói (như rùa bị cháy mà không có dấu hiệu dự đoán).

龜燒焦而不顯兆紋。《説文•火部》:“𪚰,灼龜不兆也。《春秋傳》曰:‘龜焦不兆。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚰
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𪚱, 𤒅
Hình thái radical:
⿱,龜,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép