ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪚰
Bảng phân tích âm vị 𪚰
Jiāo
Con rùa bị cháy đen nhưng không hiện lên vết quẻ bói (như rùa bị cháy mà không có dấu hiệu dự đoán).
龜燒焦而不顯兆紋。《説文•火部》:“𪚰,灼龜不兆也。《春秋傳》曰:‘龜焦不兆。’”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép