Bản dịch của từ 𪚾 trong tiếng Việt

𪚾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𪚾 (Danh từ)

guī
01

Giống như con rùa, loài vật có mai cứng, sống lâu năm (giúp nhớ: 'quy' là rùa).

同“龟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi là giống chữ '' (vỏ sò), biểu thị vật quý giá (giúp nhớ: 'bối' là vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc).

疑同“贝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚾
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿷,⿹,⿻,𠮥,乚,𢑑,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一乚乚一一乚一一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép