Bản dịch của từ 𪚾 trong tiếng Việt
𪚾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𪚾 (Danh từ)
【guī】
01
Giống như con rùa, loài vật có mai cứng, sống lâu năm (giúp nhớ: 'quy' là rùa).
同“龟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi là giống chữ '贝' (vỏ sò), biểu thị vật quý giá (giúp nhớ: 'bối' là vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc).
疑同“贝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
