Bản dịch của từ 𪚿 trong tiếng Việt

𪚿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𪚿 (Danh từ)

guī
01

Giống như chữ “”, chỉ con rùa - loài vật mang mai cứng, sống lâu năm, quen thuộc trong văn hóa Việt.

同“龟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪚿
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿱,⿷,⿹,⿻,𠮥,乚,𢑑,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一乚乚一一乚一一一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép