ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪛀
Bảng phân tích âm vị 𪛀
Xiào
Con rùa rụt đầu lại như khi sợ hãi (như câu 'rùa tiếu đầu' dễ nhớ).
乌龟缩头。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép