Bản dịch của từ 𪛄 trong tiếng Việt

𪛄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪛄 (Danh từ)

tuó
01

Giống như chữ “”, chỉ con cá sấu lớn, thường gắn với hình ảnh con vật to lớn, mạnh mẽ trong truyền thuyết.

同“鼍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪛄
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,㽞,龜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一丨一丿乚丨乚一丨乚一一乚乚一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép