Chữ đồng nghĩa với '龟' (con rùa), thường dùng trong tiếng Trung truyền thống, giống như cách gọi thân thương của người Việt với 'rùa' (con vật có mai cứng, sống lâu).
同“龟”。见台湾教育部《异体字字典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
𪛉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刀
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép