Bản dịch của từ 𪛊 trong tiếng Việt

𪛊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𪛊 (Danh từ)

yín
01

Đại xí () - một loại nhạc cụ cổ truyền Trung Hoa, giống như sáo lớn, dùng để thổi tạo âm thanh vang xa (giúp nhớ: 'doãn' nghe gần giống 'đoản', nhưng đây là nhạc cụ dài, thổi vang như tiếng vọng xa).

大篪,古代一种乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪛊
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
Các biến thể:
䇵, 𥭦
Hình thái radical:
⿰,龠,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép