Bản dịch của từ 𪛊 trong tiếng Việt
𪛊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪛊 (Danh từ)
【yín】
01
Đại xí (篪) - một loại nhạc cụ cổ truyền Trung Hoa, giống như sáo lớn, dùng để thổi tạo âm thanh vang xa (giúp nhớ: 'doãn' nghe gần giống 'đoản', nhưng đây là nhạc cụ dài, thổi vang như tiếng vọng xa).
大篪,古代一种乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
