Bản dịch của từ 𪛓 trong tiếng Việt

𪛓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𪛓 (Danh từ)

jiǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (góc, sừng, góc phố) – dễ nhớ như góc phố quen thuộc trong tiếng Việt.

同“角”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại nhạc cụ dùng trong quân đội thời xưa, giống như kèn hoặc trống để ra hiệu lệnh.

古代军中用的一种乐器。

Ví dụ
03

Một trong năm âm nhạc cổ đại, tương đương với chữ “” (âm nhạc truyền thống).

古代五音之一。即同“龣”。

Ví dụ
𪛓
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,龠,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép