Bản dịch của từ 𪛓 trong tiếng Việt
𪛓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𪛓 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Cùng nghĩa với chữ “角” (góc, sừng, góc phố) – dễ nhớ như góc phố quen thuộc trong tiếng Việt.
同“角”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại nhạc cụ dùng trong quân đội thời xưa, giống như kèn hoặc trống để ra hiệu lệnh.
古代军中用的一种乐器。
Ví dụ
03
Một trong năm âm nhạc cổ đại, tương đương với chữ “龣” (âm nhạc truyền thống).
古代五音之一。即同“龣”。
Ví dụ
