Bản dịch của từ 𪛔 trong tiếng Việt

𪛔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

𪛔 (Danh từ)

chí
01

Cùng nghĩa với “” – một loại sáo tre truyền thống trong văn hóa Trung Hoa (dễ nhớ như tiếng sáo “trì” vang vọng trong làng)

同“篪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪛔
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
箎, 篪
Hình thái radical:
⿰,籥,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép