Bản dịch của từ 𪛕 trong tiếng Việt

𪛕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𪛕 (Danh từ)

01

Cây sáo, giống như “” dùng để thổi âm thanh du dương (như sáo trúc trong tiếng Việt).

同“箫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪛕
Bính âm:
【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,龠,龜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép