(〈喃〉) nghĩa giống như chữ 'đẳng' trong tiếng Việt, biểu thị sự bằng nhau hoặc tương đương (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'đẳng cấp' hay 'bằng đẳng').
〈喃〉义同等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Hình thái radical:
𪜀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
一
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép