Bản dịch của từ 𪜐 trong tiếng Việt

𪜐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𪜐 (Danh từ)

01

Từ đồng nghĩa với “𪢼”, “𲅒”, nghĩa là chỗ trũng, vùng đất thấp (nhớ đến từ “oa” như vùng đất lõm xuống). Chữ này thực chất là chữ “”, thường dùng trong tên địa danh như “”, “~” ở tỉnh Quảng Đông, thành phố Thanh Viễn.

与“𪢼”、“𪜐”、“𲅒”等同,义为洼地。本字应为“洼”。用于地名。“罗~组”、“~仔”均在广东省清远市。

Ví dụ
𪜐
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿺,乙,化
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép