Bản dịch của từ 𪜐 trong tiếng Việt
𪜐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𪜐 (Danh từ)
【wā】
01
Từ đồng nghĩa với “𪢼”, “𲅒”, nghĩa là chỗ trũng, vùng đất thấp (nhớ đến từ “oa” như vùng đất lõm xuống). Chữ này thực chất là chữ “洼”, thường dùng trong tên địa danh như “罗~组”, “~仔” ở tỉnh Quảng Đông, thành phố Thanh Viễn.
与“𪢼”、“𪜐”、“𲅒”等同,义为洼地。本字应为“洼”。用于地名。“罗~组”、“~仔”均在广东省清远市。
Ví dụ
