Bản dịch của từ 𪜔 trong tiếng Việt
𪜔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𪜔 (Danh từ)
【lù】
01
Chữ dùng trong tiếng dân tộc Thổ, như chữ đặc trưng của họ.
壮字。
Ví dụ
02
Cách uốn cong, cong queo như đường cong mềm mại.
弯曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chân núi, phần đất thấp ở dưới chân núi, giống như các chữ 𡉽 và 𱎂.
山麓。应与“𡉽”、“𱎂”同。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên một làng ở khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, gọi là 'Bò Giác Lục'.
〔牛角~〕村名,在广西壮族自治区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
