Bản dịch của từ 𪜘 trong tiếng Việt

𪜘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˇN/AN/AN/A

𪜘 (Danh từ)

01

(Chữ Nôm) đọc là phả, chỉ mưa to như trút nước, mưa như xô đổ (mưa to đến mức giống như nước đổ từ xô xuống).

〈喃字〉读音phả,倾盆大雨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪜘
Bính âm:
【pǎ】【ㄆㄚˇ】【PHẢ】
Hình thái radical:
⿰,石,⿹,⺄,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép